islamic calendar
Định nghĩa
Danh từ: Lịch Hồi giáo (Islamic calendar) là một hệ thống lịch âm được người Hồi giáo sử dụng. Lịch này bắt đầu tính từ năm 622 Công nguyên (năm Hegira, tức năm nhà tiên tri Muhammad di cư từ Mecca đến Medina). Mỗi năm trong lịch Hồi giáo có 354 hoặc 355 ngày, ngắn hơn năm dương lịch khoảng 11 ngày, do đó các tháng và ngày lễ Hồi giáo di chuyển dần qua các mùa trong năm dương lịch, hoàn thành một chu kỳ sau mỗi 32 năm.
Ví dụ sử dụng
- (Lịch Hồi giáo dựa trên chu kỳ mặt trăng, không phải mặt trời.)
- (Ramadan, tháng ăn chay linh thiêng, được xác định bởi lịch Hồi giáo.)
- (Năm 1446 trong lịch Hồi giáo tương ứng với năm 2024-2025 trong lịch Gregory.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow the Islamic calendar": tuân theo lịch Hồi giáo.
- Many Muslim communities follow the Islamic calendar for religious observances. (Nhiều cộng đồng Hồi giáo tuân theo lịch Hồi giáo cho các nghi lễ tôn giáo.)
- "the Islamic calendar year": năm theo lịch Hồi giáo.
- The Islamic calendar year is shorter than the Gregorian year. (Năm theo lịch Hồi giáo ngắn hơn năm Gregory.)
Biến thể và từ gần giống
- Năm Hegira (Hegira year): năm bắt đầu của lịch Hồi giáo, đánh dấu sự kiện di cư của nhà tiên tri Muhammad.
Từ đồng nghĩa
- Lịch Hijri (Hijri calendar): tên gọi khác của lịch Hồi giáo, bắt nguồn từ chữ "Hijra" (di cư).
Các cụm từ liên quan
- "the start of the Islamic calendar": sự khởi đầu của lịch Hồi giáo.
- The start of the Islamic calendar is marked by the Hegira. (Sự khởi đầu của lịch Hồi giáo được đánh dấu bởi Hegira.)
- "Islamic calendar date": ngày tháng theo lịch Hồi giáo.
- What is the Islamic calendar date today? (Hôm nay là ngày bao nhiêu theo lịch Hồi giáo?)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Islamic calendar".